2911.
pie
(động vật học) ác là
Thêm vào từ điển của tôi
2912.
humanity
loài người, nhân loại
Thêm vào từ điển của tôi
2913.
getaway
(thông tục) sự chạy trốn, sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
2914.
shirtless
không mặc áo sơ mi
Thêm vào từ điển của tôi
2915.
registration
sự đăng ký, sự vào sổ
Thêm vào từ điển của tôi
2916.
wicked
xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
2917.
complicated
phức tạp, rắc rối
Thêm vào từ điển của tôi
2918.
whale
(động vật học) cá voi
Động vật
Thêm vào từ điển của tôi
2919.
bore
lỗ khoan (dò mạch mỏ)
Thêm vào từ điển của tôi
2920.
departure
sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi ...
Thêm vào từ điển của tôi