TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2891. smash-hit (từ lóng) sự thành công, sự thắ...

Thêm vào từ điển của tôi
2892. concierge nhân viên(khuân vác) Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2893. actual thật sự, thật, thực tế, có thật

Thêm vào từ điển của tôi
2894. navigate lái (tàu, thuyền, máy bay...)

Thêm vào từ điển của tôi
2895. fabulou hoang đường Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
2896. principal chính, chủ yếu

Thêm vào từ điển của tôi
2897. impact sự va chạm, sự chạm mạnh; sức v...

Thêm vào từ điển của tôi
2898. western (thuộc) phía tây; của phưng tây

Thêm vào từ điển của tôi
2899. genius (không có snh) thiên tài, thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
2900. journey cuộc hành trình (thường là bằng... Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi