TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28891. tricorne có ba sừng

Thêm vào từ điển của tôi
28892. lunette (kiến trúc) cửa nhỏ hình bán ng...

Thêm vào từ điển của tôi
28893. tricuspid có ba lá, có ba mảnh

Thêm vào từ điển của tôi
28894. titular giữ chức

Thêm vào từ điển của tôi
28895. enchainment sự xích lại

Thêm vào từ điển của tôi
28896. replete đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
28897. scutum (sử học) cái mộc, cái khiên

Thêm vào từ điển của tôi
28898. oblation lễ dâng bánh cho thượng đế

Thêm vào từ điển của tôi
28899. ostentation sự phô trương, sự khoe khoang, ...

Thêm vào từ điển của tôi
28900. sclerosis (y học) sự xơ cứng

Thêm vào từ điển của tôi