28721.
proofless
không có chứng cớ, không có bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
28722.
regurgitation
sự ựa ra, sự mửa ra, sự nôn ra,...
Thêm vào từ điển của tôi
28723.
watery
ướt, đẫm nước, sũng nước
Thêm vào từ điển của tôi
28724.
transact
làm, thực hiện; giải quyết
Thêm vào từ điển của tôi
28725.
unutterable
không thể phát âm được
Thêm vào từ điển của tôi
28726.
efferent
(sinh vật học) ra, đi ra (mạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
28727.
jettison
sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ ...
Thêm vào từ điển của tôi
28728.
effervescence
sự sủi, sự sủi bong bóng
Thêm vào từ điển của tôi
28729.
magnitudinous
có tầm lớn, có độ lớn, có lượng...
Thêm vào từ điển của tôi
28730.
phylloxera
(động vật học) rệp (hại) rễ nho
Thêm vào từ điển của tôi