28691.
purree
thuốc màu vàng (Ân độ, Trung q...
Thêm vào từ điển của tôi
28692.
yellow-dog fund
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) qu...
Thêm vào từ điển của tôi
28693.
knack
sở trường, tài riêng; sự thông ...
Thêm vào từ điển của tôi
28694.
wordless
không lời; lặng đi không nói đư...
Thêm vào từ điển của tôi
28695.
merciful
hay thương xót, nhân từ, từ bi
Thêm vào từ điển của tôi
28696.
skittle-pin
con ky (để chơi ky)
Thêm vào từ điển của tôi
28697.
contented
bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28698.
slothfulness
tính lười biếng, tính uể oải
Thêm vào từ điển của tôi
28699.
unbear
nới, cởi dây cương (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
28700.
aphesis
hiện tượng mất nguyên âm đầu (k...
Thêm vào từ điển của tôi