28691.
indignant
căm phẫn, phẫn nộ, công phẫn; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28692.
nursling
trẻ con còn bú, con thơ
Thêm vào từ điển của tôi
28693.
concha
(giải phẫu) loa tai ((cũng) con...
Thêm vào từ điển của tôi
28694.
aged
làm cho già đi
Thêm vào từ điển của tôi
28695.
nondescript
khó nhận rõ, khó tả, khó phân l...
Thêm vào từ điển của tôi
28696.
stoma
(thực vật học) lỗ khí, khí khổn...
Thêm vào từ điển của tôi
28697.
cattleman
người chăn trâu bò
Thêm vào từ điển của tôi
28698.
outeaten
ăn khoẻ hơn
Thêm vào từ điển của tôi
28699.
fahrenheit
cái đo nhiệt Fa-ren-hét
Thêm vào từ điển của tôi
28700.
protozoa
(động vật học) ngành động vật n...
Thêm vào từ điển của tôi