28711.
starless
không có sao
Thêm vào từ điển của tôi
28712.
exegetical
(tôn giáo) có tính chất luận bì...
Thêm vào từ điển của tôi
28713.
first-nighter
người hay dự những buổi biểu di...
Thêm vào từ điển của tôi
28715.
incontrollable
không kiểm soát được, không kiể...
Thêm vào từ điển của tôi
28716.
hidrosis
sự ra mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
28717.
extasy
trạng thái mê ly
Thêm vào từ điển của tôi
28718.
lip-read
hiểu bằng cách ra hiệu môi; hiể...
Thêm vào từ điển của tôi
28719.
meekness
tính hiền lành, tính nhu mì, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
28720.
well-oiled
khen ngợi (lời nói)
Thêm vào từ điển của tôi