TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28701. water-bed (y học) nệm nước (bằng cao su, ...

Thêm vào từ điển của tôi
28702. remunerate thưởng, trả công, đền đáp

Thêm vào từ điển của tôi
28703. bengal (thuộc) Băng-gan

Thêm vào từ điển của tôi
28704. exsanguination sự hút hết máu; sự kiệt máu

Thêm vào từ điển của tôi
28705. dirigism chính sách kinh tế chỉ huy

Thêm vào từ điển của tôi
28706. passkey chìa khoá vạn năng

Thêm vào từ điển của tôi
28707. schismatical có khuynh hướng ly giáo

Thêm vào từ điển của tôi
28708. starless không có sao

Thêm vào từ điển của tôi
28709. exegetical (tôn giáo) có tính chất luận bì...

Thêm vào từ điển của tôi
28710. first-nighter người hay dự những buổi biểu di...

Thêm vào từ điển của tôi