TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28671. substantiality tính thực thể

Thêm vào từ điển của tôi
28672. inharmonic không hài hoà

Thêm vào từ điển của tôi
28673. unrighted không được lấy lại cho thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
28674. full-back (thể dục,thể thao) hậu vệ (bóng...

Thêm vào từ điển của tôi
28675. knick-knack đồ trang sức lặt vặt, đồ trang ...

Thêm vào từ điển của tôi
28676. fido phương pháp làm tan sương mù (ở...

Thêm vào từ điển của tôi
28677. imperialism chủ nghĩa đế quốc

Thêm vào từ điển của tôi
28678. suppuration (y học) sự mưng mủ

Thêm vào từ điển của tôi
28679. fossiliferous có vật hoá đá, có hoá thạch

Thêm vào từ điển của tôi
28680. huckaback vải lanh thô (làm khăn lau tay)

Thêm vào từ điển của tôi