28671.
trans-shipment
sự chuyển tàu, sự sang tàu
Thêm vào từ điển của tôi
28672.
unsightliness
tính khó coi, tính xấu xí, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
28673.
efferent
(sinh vật học) ra, đi ra (mạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
28674.
readiness
sự sẵn sàng (làm việc gì)
Thêm vào từ điển của tôi
28675.
chirrup
kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên ...
Thêm vào từ điển của tôi
28676.
pre-plan
sắp đặt trước; đặt kế hoạch trư...
Thêm vào từ điển của tôi
28677.
wifely
của người vợ; như người vợ; phù...
Thêm vào từ điển của tôi
28678.
titter
sự cười khúc khích
Thêm vào từ điển của tôi
28679.
cow-fish
(động vật học) lợn biển; cá nượ...
Thêm vào từ điển của tôi
28680.
gloss
nước bóng, nước láng
Thêm vào từ điển của tôi