28631.
pauper
người nghèo túng; người ăn xin
Thêm vào từ điển của tôi
28632.
yardage
số đo bằng iat
Thêm vào từ điển của tôi
28633.
dangler
anh chàng hay đi theo tán gái
Thêm vào từ điển của tôi
28634.
expansivity
tính có thể mở rộng, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
28635.
scaly
có vảy; xếp như vảy cá
Thêm vào từ điển của tôi
28636.
capstan
cái tời (để kéo hay thả dây cáp...
Thêm vào từ điển của tôi
28637.
suiting
vải may com lê
Thêm vào từ điển của tôi
28638.
bewitch
bỏ bùa mê
Thêm vào từ điển của tôi
28639.
unarranged
không sắp xếp, không sắp đặt tr...
Thêm vào từ điển của tôi
28640.
anvil-bed
để đe
Thêm vào từ điển của tôi