28201.
jehovah
(kinh thánh) Giê-hô-va
Thêm vào từ điển của tôi
28203.
drover
người dắt đàn vật nuôi ra chợ (...
Thêm vào từ điển của tôi
28204.
secretaria
phòng bí thư
Thêm vào từ điển của tôi
28205.
hypertrophied
(y học), (sinh vật học) nở to
Thêm vào từ điển của tôi
28206.
normalization
sự thông thường hoá, sự bình th...
Thêm vào từ điển của tôi
28207.
immiscible
không trộn lẫn được
Thêm vào từ điển của tôi
28208.
niminy-piminy
điệu bộ màu mèo, õng ẹo
Thêm vào từ điển của tôi
28209.
zionist
người theo chủ nghĩa phục quốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
28210.
presbyopic
(y học) viễn thị
Thêm vào từ điển của tôi