28121.
sorcery
phép phù thuỷ, yêu thuật
Thêm vào từ điển của tôi
28122.
gasogene
lò ga
Thêm vào từ điển của tôi
28123.
inebriation
sự làm say; sự say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
28124.
sea king
(sử học) trùm cướp biển (thời T...
Thêm vào từ điển của tôi
28125.
corvée
khổ dịch, lao động khổ sai
Thêm vào từ điển của tôi
28126.
denitrify
(hoá học) loại nitơ
Thêm vào từ điển của tôi
28127.
simoniac
người phạm tội buôn thần bán th...
Thêm vào từ điển của tôi
28129.
seep
rỉ ra, thấm qua
Thêm vào từ điển của tôi
28130.
subornation
sự hối lộ, sự mua chuộc (người ...
Thêm vào từ điển của tôi