TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28001. conspire âm mưu, mưu hại

Thêm vào từ điển của tôi
28002. sob-sister (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...

Thêm vào từ điển của tôi
28003. fallacy ảo tưởng; sự sai lầm; ý kiến sa...

Thêm vào từ điển của tôi
28004. impossibility (như) impossibleness

Thêm vào từ điển của tôi
28005. throttle-valve (kỹ thuật) van tiết lưu, van bư...

Thêm vào từ điển của tôi
28006. bedridden nằm liệt giường (vì ốm hay tàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
28007. self-love tính ích kỷ, lỏng tự ái

Thêm vào từ điển của tôi
28008. dry-rot tình trạng khô mục, sự thối rữa...

Thêm vào từ điển của tôi
28009. ill-acquired (kiếm được bằng cách) phi nghĩa...

Thêm vào từ điển của tôi
28010. patinated có gỉ (đồ đồng cũ)

Thêm vào từ điển của tôi