TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28001. thunderstroke tiếng sét đánh

Thêm vào từ điển của tôi
28002. maturation sự chín (trái cây)

Thêm vào từ điển của tôi
28003. mouldy bị mốc, lên meo

Thêm vào từ điển của tôi
28004. ill-will ác ý, ác tâm

Thêm vào từ điển của tôi
28005. fruit-sugar (hoá học) Fructoza

Thêm vào từ điển của tôi
28006. sal volatile (y học) muối hít (dung dịch amo...

Thêm vào từ điển của tôi
28007. rearrange sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặ...

Thêm vào từ điển của tôi
28008. dangler anh chàng hay đi theo tán gái

Thêm vào từ điển của tôi
28009. expansivity tính có thể mở rộng, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
28010. pocket veto (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phủ quyết n...

Thêm vào từ điển của tôi