28002.
maturation
sự chín (trái cây)
Thêm vào từ điển của tôi
28003.
mouldy
bị mốc, lên meo
Thêm vào từ điển của tôi
28004.
ill-will
ác ý, ác tâm
Thêm vào từ điển của tôi
28005.
fruit-sugar
(hoá học) Fructoza
Thêm vào từ điển của tôi
28006.
sal volatile
(y học) muối hít (dung dịch amo...
Thêm vào từ điển của tôi
28007.
rearrange
sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặ...
Thêm vào từ điển của tôi
28008.
dangler
anh chàng hay đi theo tán gái
Thêm vào từ điển của tôi
28009.
expansivity
tính có thể mở rộng, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
28010.
pocket veto
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phủ quyết n...
Thêm vào từ điển của tôi