TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28001. out-of-work không có việc làm, thất nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi
28002. receivership (pháp lý) trách nhiệm quản lý t...

Thêm vào từ điển của tôi
28003. tiller người làm đất, người trồng trọt...

Thêm vào từ điển của tôi
28004. overstate nói quá, cường điệu, phóng đại

Thêm vào từ điển của tôi
28005. russet vải thô màu nâu đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
28006. care-laden đầy lo âu, đầy lo lắng

Thêm vào từ điển của tôi
28007. ecclesiastic (tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm)...

Thêm vào từ điển của tôi
28008. speech-day ngày phát phần thưởng (ở trường...

Thêm vào từ điển của tôi
28009. fief (sử học) thái ấp, đất phong

Thêm vào từ điển của tôi
28010. undissected không bị cắt ra từng mảnh

Thêm vào từ điển của tôi