27881.
parabolic
(toán học) parabolic ((từ hiếm,...
Thêm vào từ điển của tôi
27882.
commendation
sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tá...
Thêm vào từ điển của tôi
27883.
grit
hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn ...
Thêm vào từ điển của tôi
27884.
imitability
tính có thể bắt chước được; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
27885.
pivot
trụ, ngõng, chốt
Thêm vào từ điển của tôi
27886.
mesozoic
(địa lý,ddịa chất) (thuộc) đại ...
Thêm vào từ điển của tôi
27887.
hangar
nhà (để) máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
27888.
undue
quá chừng, quá mức, thái quá
Thêm vào từ điển của tôi
27889.
overcapitalize
đánh giá cao vốn (một công ty)
Thêm vào từ điển của tôi
27890.
lamia
(thần thoại,thần học) nữ yêu (ă...
Thêm vào từ điển của tôi