TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27881. ninthly chín là

Thêm vào từ điển của tôi
27882. impoliticness tính chất không chính trị, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
27883. interjectionalise biến thành lời nói xen vào

Thêm vào từ điển của tôi
27884. geology khoa địa chất, địa chất học

Thêm vào từ điển của tôi
27885. oxherd người chăn bò

Thêm vào từ điển của tôi
27886. theism (triết học) thuyết có thần

Thêm vào từ điển của tôi
27887. pronoun (ngôn ngữ học) đại từ

Thêm vào từ điển của tôi
27888. high-pitched cao, the thé (âm thanh)

Thêm vào từ điển của tôi
27889. hepatica (thực vật học) cây lá gan (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
27890. overgild mạ vàng, thiếp vàng

Thêm vào từ điển của tôi