TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27861. tenable giữ được, bảo vệ được, cố thủ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
27862. junkman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán đồ c...

Thêm vào từ điển của tôi
27863. literalism sự giải thích theo nghĩa đen

Thêm vào từ điển của tôi
27864. transalpine bên kia núi An-pơ (đối với ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
27865. bisectrix (như) bisector

Thêm vào từ điển của tôi
27866. patriarchal (thuộc) tộc trưởng; (thuộc) gia...

Thêm vào từ điển của tôi
27867. underpinning (kiến trúc) đá trụ, tường chống...

Thêm vào từ điển của tôi
27868. silvan (thuộc) rừng; có rừng

Thêm vào từ điển của tôi
27869. panegyrical bài tán tụng

Thêm vào từ điển của tôi
27870. unneighbourliness sự không có tình xóm giềng; tìn...

Thêm vào từ điển của tôi