27851.
high-life
sống sang trọng xa hoa
Thêm vào từ điển của tôi
27852.
planetoid
hành tinh nh
Thêm vào từ điển của tôi
27853.
landing strip
bãi hạ cánh; bãi hạ cánh ph
Thêm vào từ điển của tôi
27854.
brains trust
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các chuyên gia...
Thêm vào từ điển của tôi
27855.
incapacitate
làm mất hết khả năng, làm mất h...
Thêm vào từ điển của tôi
27856.
toreutics
thuật chạm (kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
27858.
oryx
(động vật học) linh dương sừng ...
Thêm vào từ điển của tôi
27859.
planner
người đặt kế hoạch
Thêm vào từ điển của tôi
27860.
tenable
giữ được, bảo vệ được, cố thủ đ...
Thêm vào từ điển của tôi