TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27851. blasphemy lời báng bổ

Thêm vào từ điển của tôi
27852. verbatim đúng nguyên văn, đúng từ chữ mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
27853. arterial (giải phẫu) (thuộc) động mạch

Thêm vào từ điển của tôi
27854. mucosity chất nhớt

Thêm vào từ điển của tôi
27855. categorical tuyệt đối, khẳng định, vô điều ...

Thêm vào từ điển của tôi
27856. over-indulge quá nuông chiều

Thêm vào từ điển của tôi
27857. tomentum (thực vật học) lớp lông măng

Thêm vào từ điển của tôi
27858. bile mặt

Thêm vào từ điển của tôi
27859. ablution (tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm g...

Thêm vào từ điển của tôi
27860. scenarist người viết truyện phim, người s...

Thêm vào từ điển của tôi