27661.
field-day
(quân sự) ngày hành quân; ngày ...
Thêm vào từ điển của tôi
27663.
jowl
xương hàm, hàm (thường là hàm d...
Thêm vào từ điển của tôi
27664.
unteachable
không dạy bo được; khó bo, khó ...
Thêm vào từ điển của tôi
27665.
hexose
(hoá học) Hexoza
Thêm vào từ điển của tôi
27666.
paradisical
như ở thiên đường, cực lạc
Thêm vào từ điển của tôi
27668.
mesozoic
(địa lý,ddịa chất) (thuộc) đại ...
Thêm vào từ điển của tôi
27670.
ju-ju
vật thần (để thờ cúng); bùa (tr...
Thêm vào từ điển của tôi