27282.
vassal
chưa hầu; phong hầu
Thêm vào từ điển của tôi
27283.
hypochondriac
(y học) (thuộc) chứng nghi bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
27284.
filet
cái mạng, cái lưới
Thêm vào từ điển của tôi
27285.
nipper
người cấu, người véo, vật cắn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27286.
sandwich course
lớp huấn luyện xen kẽ (một đợt ...
Thêm vào từ điển của tôi
27287.
en bloc
toàn bộ gộp cả lại
Thêm vào từ điển của tôi
27288.
kilter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thứ tự, trật t...
Thêm vào từ điển của tôi
27289.
unquotable
không thể dẫn ra, không thể việ...
Thêm vào từ điển của tôi
27290.
sizeable
to, lớn, có cỡ lớn
Thêm vào từ điển của tôi