TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27311. swivel chair ghế quay

Thêm vào từ điển của tôi
27312. escarp dốc đứng, vách đứng (núi đá)

Thêm vào từ điển của tôi
27313. hummoral (y học) (thuộc) dịch, (thuộc) t...

Thêm vào từ điển của tôi
27314. ludicrous buồn cười, đáng cười, lố lăng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
27315. hardener (kỹ thuật) chất để tôi

Thêm vào từ điển của tôi
27316. vitalization sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
27317. hepatica (thực vật học) cây lá gan (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
27318. monodic (thuộc) thơ độc xướng; có tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
27319. debauchee người tác tráng, người truỵ lạc

Thêm vào từ điển của tôi
27320. retaliatory để trả đũa, để trả thù, có tính...

Thêm vào từ điển của tôi