27312.
escarp
dốc đứng, vách đứng (núi đá)
Thêm vào từ điển của tôi
27313.
hummoral
(y học) (thuộc) dịch, (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi
27314.
ludicrous
buồn cười, đáng cười, lố lăng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27315.
hardener
(kỹ thuật) chất để tôi
Thêm vào từ điển của tôi
27316.
vitalization
sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
27317.
hepatica
(thực vật học) cây lá gan (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
27318.
monodic
(thuộc) thơ độc xướng; có tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
27319.
debauchee
người tác tráng, người truỵ lạc
Thêm vào từ điển của tôi
27320.
retaliatory
để trả đũa, để trả thù, có tính...
Thêm vào từ điển của tôi