27272.
lop
cành cây tỉa, cành cây xén xuốn...
Thêm vào từ điển của tôi
27273.
tringle
thanh sắt để treo màn
Thêm vào từ điển của tôi
27274.
ancon-sheep
(động vật học) cừu ancon
Thêm vào từ điển của tôi
27275.
fanged
có răng nanh
Thêm vào từ điển của tôi
27276.
repudiation
sự từ chối, sự cự tuyệt, sự tho...
Thêm vào từ điển của tôi
27277.
honey locust
(thực vật học) cây bồ kếp ba ga...
Thêm vào từ điển của tôi
27278.
moonbeam
tia sáng trăng
Thêm vào từ điển của tôi
27279.
volt
(điện học) vôn
Thêm vào từ điển của tôi
27280.
hath
...
Thêm vào từ điển của tôi