27271.
denture
bộ răng, hàm răng
Thêm vào từ điển của tôi
27272.
hath
...
Thêm vào từ điển của tôi
27273.
antenatal
trước khi sinh, trước khi đẻ
Thêm vào từ điển của tôi
27274.
malaise
nỗi khó chịu; tình trạng khó ch...
Thêm vào từ điển của tôi
27275.
word-perfect
thuộc vai (của mình trong vở kị...
Thêm vào từ điển của tôi
27276.
salivation
sự làm chảy nhiều bọt, sự làm c...
Thêm vào từ điển của tôi
27277.
fortify
củng cố, làm cho vững chắc, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
27278.
unjust
bất công
Thêm vào từ điển của tôi
27279.
cambium
(thực vật học) tầng phát sinh g...
Thêm vào từ điển của tôi
27280.
contentious
hay cãi nhau, hay gây gỗ, hay c...
Thêm vào từ điển của tôi