TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27251. inadequateness (như) inadequacy

Thêm vào từ điển của tôi
27252. popularly với tính chất đại chúng, với tí...

Thêm vào từ điển của tôi
27253. doughy mềm nhão (như bột nhào)

Thêm vào từ điển của tôi
27254. insomniac (y học) bị chứng mất ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
27255. prelection bài thuyết trình ((thường) ở tr...

Thêm vào từ điển của tôi
27256. fiendish như ma quỷ, như quỷ sứ

Thêm vào từ điển của tôi
27257. trophic dinh dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
27258. pecker chim gõ, chim hay mổ ((thường) ...

Thêm vào từ điển của tôi
27259. maculated đầy vết, đầy chấm

Thêm vào từ điển của tôi
27260. imperviousness sự không thấu qua được, sự khôn...

Thêm vào từ điển của tôi