27252.
popularly
với tính chất đại chúng, với tí...
Thêm vào từ điển của tôi
27253.
doughy
mềm nhão (như bột nhào)
Thêm vào từ điển của tôi
27254.
insomniac
(y học) bị chứng mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
27255.
prelection
bài thuyết trình ((thường) ở tr...
Thêm vào từ điển của tôi
27256.
fiendish
như ma quỷ, như quỷ sứ
Thêm vào từ điển của tôi
27257.
trophic
dinh dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
27258.
pecker
chim gõ, chim hay mổ ((thường) ...
Thêm vào từ điển của tôi
27259.
maculated
đầy vết, đầy chấm
Thêm vào từ điển của tôi
27260.
imperviousness
sự không thấu qua được, sự khôn...
Thêm vào từ điển của tôi