27231.
playwright
nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng h...
Thêm vào từ điển của tôi
27233.
housework
công việc trong nhà (nấu ăn, gi...
Thêm vào từ điển của tôi
27234.
autobahnen
đường rộng dành riêng cho ô tô,...
Thêm vào từ điển của tôi
27235.
vindictive
hay báo thù, thù oán
Thêm vào từ điển của tôi
27236.
cutaneous
(thuộc) da
Thêm vào từ điển của tôi
27237.
geezer
(từ lóng) ông già, bà già
Thêm vào từ điển của tôi
27239.
facilitate
làm cho dễ dàng; làm cho thuận ...
Thêm vào từ điển của tôi
27240.
fossette
(giải phẫu) hố nhỏ, hố
Thêm vào từ điển của tôi