TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27231. playwright nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng h...

Thêm vào từ điển của tôi
27232. christianity đạo Cơ-đốc

Thêm vào từ điển của tôi
27233. housework công việc trong nhà (nấu ăn, gi...

Thêm vào từ điển của tôi
27234. autobahnen đường rộng dành riêng cho ô tô,...

Thêm vào từ điển của tôi
27235. vindictive hay báo thù, thù oán

Thêm vào từ điển của tôi
27236. cutaneous (thuộc) da

Thêm vào từ điển của tôi
27237. geezer (từ lóng) ông già, bà già

Thêm vào từ điển của tôi
27238. heterochromatic tạp sắc

Thêm vào từ điển của tôi
27239. facilitate làm cho dễ dàng; làm cho thuận ...

Thêm vào từ điển của tôi
27240. fossette (giải phẫu) hố nhỏ, hố

Thêm vào từ điển của tôi