TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26891. grandeur vẻ hùng vĩ, vẻ trang nghiêm, vẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
26892. serrate (sinh vật học) có răng cưa

Thêm vào từ điển của tôi
26893. inventiveness tài phát minh, tài sáng chế, óc...

Thêm vào từ điển của tôi
26894. commemorative để kỷ niệm, để tưởng niệm

Thêm vào từ điển của tôi
26895. winnowing-machine máy quạt thóc

Thêm vào từ điển của tôi
26896. shoe-leather da đóng giày

Thêm vào từ điển của tôi
26897. fasciculation (thực vật học) sự mọc thành bó,...

Thêm vào từ điển của tôi
26898. opera Opêra

Thêm vào từ điển của tôi
26899. pukkah (Anh-Ân) đúng, không giả mạo, t...

Thêm vào từ điển của tôi
26900. tracing-paper giấy can

Thêm vào từ điển của tôi