26701.
flout
hành động miệt thị; lời nói miệ...
Thêm vào từ điển của tôi
26702.
slough
vũng bùn, chỗ bùn lầy, bãi lầy ...
Thêm vào từ điển của tôi
26703.
out-of-doors
khu vực bên người (của một toà ...
Thêm vào từ điển của tôi
26704.
unforgivingness
tính không khoan dung; tính hay...
Thêm vào từ điển của tôi
26705.
rose-scented
có mùi hoa hồng, thơm như hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi
26706.
insinuation
sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ,...
Thêm vào từ điển của tôi
26707.
elective
do chọn lọc bằng bầu cử
Thêm vào từ điển của tôi
26708.
serrate
(sinh vật học) có răng cưa
Thêm vào từ điển của tôi
26710.
dupe
người bị bịp
Thêm vào từ điển của tôi