TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26701. sith (từ cổ,nghĩa cổ); (kinh thánh) ...

Thêm vào từ điển của tôi
26702. squeal tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the...

Thêm vào từ điển của tôi
26703. squeamish hay buồn nôn

Thêm vào từ điển của tôi
26704. algorithm thuật toán

Thêm vào từ điển của tôi
26705. unpunctuality tính không đúng giờ

Thêm vào từ điển của tôi
26706. epidermic (sinh vật học) (thuộc) biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi
26707. portraiture cách vẽ chân dung

Thêm vào từ điển của tôi
26708. intimidation sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ d...

Thêm vào từ điển của tôi
26709. stew-pot xoong hầm thịt (nông, có nắp)

Thêm vào từ điển của tôi
26710. en bloc toàn bộ gộp cả lại

Thêm vào từ điển của tôi