TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26691. battalion (quân sự) tiểu đoàn

Thêm vào từ điển của tôi
26692. christianity đạo Cơ-đốc

Thêm vào từ điển của tôi
26693. eudaemonist (triết học) người theo chủ nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
26694. solemnise cử hành theo nghi thức; cử hành

Thêm vào từ điển của tôi
26695. conjunctivitis (y học) viêm màng kết

Thêm vào từ điển của tôi
26696. over-issue số lượng lạm phát

Thêm vào từ điển của tôi
26697. prig người hay lên mặt ta đây hay ch...

Thêm vào từ điển của tôi
26698. imperialist người theo chủ nghĩa đế quốc

Thêm vào từ điển của tôi
26699. pouffe búi tóc cao (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
26700. marsh mallow (thực vật học) giống thục quỳ

Thêm vào từ điển của tôi