26681.
rind
vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; mà...
Thêm vào từ điển của tôi
26682.
irrepatriable
không thể cho trở về nước được ...
Thêm vào từ điển của tôi
26683.
solemnise
cử hành theo nghi thức; cử hành
Thêm vào từ điển của tôi
26685.
hay time
vụ cắt cỏ, vụ cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
26686.
line-officer
(quân sự) sĩ quan đơn vịn chiến...
Thêm vào từ điển của tôi
26687.
jammer
(raddiô) đài làm nhiễu âm
Thêm vào từ điển của tôi
26688.
time-expired
(quân sự) mãn hạn
Thêm vào từ điển của tôi
26689.
snore
tiếng ngáy
Thêm vào từ điển của tôi
26690.
grit
hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn ...
Thêm vào từ điển của tôi