TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26671. upholsterer người làm nghề bọc ghế, người l...

Thêm vào từ điển của tôi
26672. bawdy-house nhà thổ

Thêm vào từ điển của tôi
26673. campaigner người tham gia nhiều chiến dịch

Thêm vào từ điển của tôi
26674. non-metal (hoá học) á kim

Thêm vào từ điển của tôi
26675. jaloppy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe...

Thêm vào từ điển của tôi
26676. imperiousness tính hống hách; tính độc đoán

Thêm vào từ điển của tôi
26677. insistent cứ nhất định; khăng khăng, nài ...

Thêm vào từ điển của tôi
26678. bilge đáy tàu

Thêm vào từ điển của tôi
26679. femininity (như) feminineness

Thêm vào từ điển của tôi
26680. automatics tự động học

Thêm vào từ điển của tôi