TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26731. ballistic missile (quân sự) tên lừa đảo theo đườn...

Thêm vào từ điển của tôi
26732. tennis (thể dục,thể thao) quần vợt

Thêm vào từ điển của tôi
26733. insure bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
26734. axle-pin (kỹ thuật) cái chốt

Thêm vào từ điển của tôi
26735. allege cho là, khẳng định

Thêm vào từ điển của tôi
26736. insurrectionist người nổi dậy, người khởi nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
26737. desirability sự đáng thèm muốn; sự đáng ao ư...

Thêm vào từ điển của tôi
26738. yardstick (như) yard-wand

Thêm vào từ điển của tôi
26739. tibia (giải phẫu) xương chày; (động v...

Thêm vào từ điển của tôi
26740. understate nói bớt, nói giảm đi, báo cáo k...

Thêm vào từ điển của tôi