TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26631. luminescent phát sáng, phát quang

Thêm vào từ điển của tôi
26632. sleigh-bell nhạc ngựa kéo xe trượt tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
26633. torpedo-plane máy bay chở ngư lôi; máy bay ba...

Thêm vào từ điển của tôi
26634. title-role nhân vật chính tên được dùng là...

Thêm vào từ điển của tôi
26635. odorous (thơ ca) (như) odoriferous

Thêm vào từ điển của tôi
26636. corrie thung lũng vòng (ven sườn núi)

Thêm vào từ điển của tôi
26637. bookstoken phiếu mua sách

Thêm vào từ điển của tôi
26638. underpass (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chui (qu...

Thêm vào từ điển của tôi
26639. xylographer thợ khắc gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
26640. colonizer kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực...

Thêm vào từ điển của tôi