TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26321. ammoniacal (hoá học) (thuộc) amoniac; có t...

Thêm vào từ điển của tôi
26322. baccalaureate bằng tú tài

Thêm vào từ điển của tôi
26323. kleptomaniac người ăn cắp vặt, người tắt mắt

Thêm vào từ điển của tôi
26324. maziness tình trạng quanh co, tình trạng...

Thêm vào từ điển của tôi
26325. impendence tình trạng sắp xảy đến, tình tr...

Thêm vào từ điển của tôi
26326. inurbane không lịch sự, không tao nhã, k...

Thêm vào từ điển của tôi
26327. thievery sự ăn trộm, sự ăn cắp

Thêm vào từ điển của tôi
26328. unforgivingness tính không khoan dung; tính hay...

Thêm vào từ điển của tôi
26329. synonymity tính đồng nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
26330. eudaemonist (triết học) người theo chủ nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi