26321.
vassal
chưa hầu; phong hầu
Thêm vào từ điển của tôi
26322.
re-formation
sự tổ chức lại, sự cải tổ lại (...
Thêm vào từ điển của tôi
26323.
unhinge
nhấc (cửa) ra khỏi bản lề, tháo...
Thêm vào từ điển của tôi
26324.
grouse
gà gô trắng
Thêm vào từ điển của tôi
26325.
outlive
sống lâu hơn
Thêm vào từ điển của tôi
26326.
hairiness
sự có tóc; sự có lông; sự rậm t...
Thêm vào từ điển của tôi
26327.
death-rattle
tiếng nấc hấp hối
Thêm vào từ điển của tôi
26328.
oppressor
kẻ đàn áp, kẻ áp bức
Thêm vào từ điển của tôi
26329.
plank
tấm ván (thường là loại dài, bề...
Thêm vào từ điển của tôi
26330.
junk-shop
cửa hàng bán đồ cũ, cửa hàng đồ...
Thêm vào từ điển của tôi