TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26311. anvil-beak mũi đe

Thêm vào từ điển của tôi
26312. wean thôi cho bú, cai sữa

Thêm vào từ điển của tôi
26313. shrunk co lại, rút lại, ngắn lại; co v...

Thêm vào từ điển của tôi
26314. deceifulness sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa ...

Thêm vào từ điển của tôi
26315. perjured có tội khai man trước toà

Thêm vào từ điển của tôi
26316. pretonic (ngôn ngữ học) trước âm tiết nh...

Thêm vào từ điển của tôi
26317. perkiness vẻ tự đắc, vẻ vênh váo; sự xấc ...

Thêm vào từ điển của tôi
26318. bibliographer người sưu tầm thư mục, cán bộ t...

Thêm vào từ điển của tôi
26319. hermit-crab (động vật học) loài ốc mượn hồn...

Thêm vào từ điển của tôi
26320. coopery nghề đóng thùng

Thêm vào từ điển của tôi