TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26341. perkiness vẻ tự đắc, vẻ vênh váo; sự xấc ...

Thêm vào từ điển của tôi
26342. hermit-crab (động vật học) loài ốc mượn hồn...

Thêm vào từ điển của tôi
26343. coopery nghề đóng thùng

Thêm vào từ điển của tôi
26344. baccalaureate bằng tú tài

Thêm vào từ điển của tôi
26345. unforgivingness tính không khoan dung; tính hay...

Thêm vào từ điển của tôi
26346. eudaemonist (triết học) người theo chủ nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
26347. unsurpassed không hn, không vượt, không trộ...

Thêm vào từ điển của tôi
26348. unplausible không có vẻ hợp lý, không có vẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
26349. bourgeoisie giai cấp tư sản

Thêm vào từ điển của tôi
26350. tracheotomy (y học) thủ thuật mở khí quản

Thêm vào từ điển của tôi