TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26351. penumbra vùng nửa tối

Thêm vào từ điển của tôi
26352. friction-gearing (kỹ thuật) sự truyền động ma xá...

Thêm vào từ điển của tôi
26353. remorseful ăn năn, hối hận

Thêm vào từ điển của tôi
26354. barie thanh, thỏi

Thêm vào từ điển của tôi
26355. instable không ổn định, không kiên định,...

Thêm vào từ điển của tôi
26356. superaddition sự thêm vào nhiều quá, sự gia t...

Thêm vào từ điển của tôi
26357. unprofitableness tính không có lợi, tính vô ích

Thêm vào từ điển của tôi
26358. cigar điếu xì gà

Thêm vào từ điển của tôi
26359. mumps (y học) bệnh quai bị

Thêm vào từ điển của tôi
26360. theatre-goer người hay đi xem hát

Thêm vào từ điển của tôi