26291.
hand-picked
được nhặt bằng tay, được ngắt b...
Thêm vào từ điển của tôi
26292.
marquee
lều to, rạp bằng vải
Thêm vào từ điển của tôi
26293.
hitch-hiker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nhờ x...
Thêm vào từ điển của tôi
26294.
sprue
(kỹ thuật) rãnh rót (để rót kim...
Thêm vào từ điển của tôi
26295.
coming-out
sự xuất (hàng hoá)
Thêm vào từ điển của tôi
26296.
unsuspicious
không nghi ngờ, không ngờ vực
Thêm vào từ điển của tôi
26297.
amphipoda
(số nhiều) (động vật học) bộ ch...
Thêm vào từ điển của tôi
26299.
yolk
lòng đỏ trứng; (sinh vật học) n...
Thêm vào từ điển của tôi