25651.
religionist
người quá mê đạo, người cuồng t...
Thêm vào từ điển của tôi
25652.
christening
lễ rửa tội (cho trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
25653.
dressmaker
thợ may áo đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi
25654.
radiantly
rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh...
Thêm vào từ điển của tôi
25655.
sermonizer
người giảng đạo, nhà thuyết giá...
Thêm vào từ điển của tôi
25656.
skull-cap
mũ chỏm (các cụ già hay đội ở n...
Thêm vào từ điển của tôi
25657.
fiddle-faddle
chuyện lặt vặt, chuyện tầm thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
25658.
bystander
người đứng ngoài xem, người ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
25659.
bap
(Ê-cốt) ổ bánh nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
25660.
bayou
nhánh sông
Thêm vào từ điển của tôi