25672.
octave
(âm nhạc) quãng tám; tổ quãng t...
Thêm vào từ điển của tôi
25673.
incorporation
sự sáp nhập, sự hợp nhất
Thêm vào từ điển của tôi
25674.
short temper
tính hay cáu, tính nóng
Thêm vào từ điển của tôi
25675.
savin
(thực vật học) cây cối lá sẫm
Thêm vào từ điển của tôi
25676.
restfulness
sự yên tĩnh; tình trạng thuận t...
Thêm vào từ điển của tôi
25677.
beset
bao vây, vây quanh (nghĩa đen) ...
Thêm vào từ điển của tôi
25678.
conditioned
có điều kiện
Thêm vào từ điển của tôi
25679.
susi
vải sọc (Ân độ)
Thêm vào từ điển của tôi
25680.
paten
đĩa
Thêm vào từ điển của tôi