TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25631. pinny áo ngoài (trẻ con mặc ngoài cho...

Thêm vào từ điển của tôi
25632. ineffectualness sự không đem lại kết quả mong n...

Thêm vào từ điển của tôi
25633. breakneck nguy hiểm, dễ gây ra tai nạn

Thêm vào từ điển của tôi
25634. crow's-foot vết nhăn chân chim (ở đuôi mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
25635. ethnological (thuộc) dân tộc học

Thêm vào từ điển của tôi
25636. pay-off (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lương, ...

Thêm vào từ điển của tôi
25637. air-pump bơm hơi

Thêm vào từ điển của tôi
25638. buttress (kiến trúc) trụ ốp tường, trụ t...

Thêm vào từ điển của tôi
25639. carbonize đốt thành than

Thêm vào từ điển của tôi
25640. clack tiếng lách cách, tiếng lập cập,...

Thêm vào từ điển của tôi