25641.
inclement
khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết...
Thêm vào từ điển của tôi
25642.
shuck
bóc (vỏ đậu)
Thêm vào từ điển của tôi
25643.
subphrenic
(giải phẫu) dưới cơ hoành
Thêm vào từ điển của tôi
25644.
ethnological
(thuộc) dân tộc học
Thêm vào từ điển của tôi
25645.
coenobite
(tôn giáo) người đi tu
Thêm vào từ điển của tôi
25647.
heedlessness
sự không chú ý, sự không lưu ý,...
Thêm vào từ điển của tôi
25648.
indentureship
thân thế người bị ràng buộc bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
25649.
tout
người chào khách; người chào hà...
Thêm vào từ điển của tôi
25650.
comedones
(y học) mụn trứng cá
Thêm vào từ điển của tôi