25451.
bilobate
có hai thuỳ
Thêm vào từ điển của tôi
25452.
vernalization
(nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt ...
Thêm vào từ điển của tôi
25453.
idiomaticity
tính chất thành ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
25454.
vulva
(giải phẫu) âm hộ
Thêm vào từ điển của tôi
25455.
eurovision
truyền hình cho toàn Châu âu
Thêm vào từ điển của tôi
25456.
epaulement
(quân sự) công sự bên (ở cạnh c...
Thêm vào từ điển của tôi
25457.
benevolence
lòng nhân từ, lòng nhân đức, lò...
Thêm vào từ điển của tôi
25458.
shop-talk
chuyên làm ăn, chuyện công tác,...
Thêm vào từ điển của tôi
25459.
someway
về một mặt nào đó; bằng một các...
Thêm vào từ điển của tôi
25460.
photogenic
tạo ánh sáng, sinh ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi