TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25451. arse nhuôi át['ɑ:sinl]

Thêm vào từ điển của tôi
25452. unyoked được cởi ách (bò, ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
25453. uncork mở nút, tháo nút

Thêm vào từ điển của tôi
25454. subspherical tựa hình cầu

Thêm vào từ điển của tôi
25455. unrhetorical (văn học) không hoa mỹ, không k...

Thêm vào từ điển của tôi
25456. pensile treo lủng lẳng, lòng thòng (tổ ...

Thêm vào từ điển của tôi
25457. incomprehensive không bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi
25458. laisser-faire chính sách để mặc tư nhận kinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
25459. habitual thường, thường lệ, quen thuộc, ...

Thêm vào từ điển của tôi
25460. machiavellism chính sách quỷ quyệt, thủ đoạn ...

Thêm vào từ điển của tôi