TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25401. epiglottis (giải phẫu) nắp thanh quản

Thêm vào từ điển của tôi
25402. unequalled không ai bằng, không ai sánh kị...

Thêm vào từ điển của tôi
25403. royalistic bảo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
25404. filly ngựa cái non

Thêm vào từ điển của tôi
25405. luminosity tính sáng, độ sáng, độ trưng

Thêm vào từ điển của tôi
25406. theocratical (triết học) (thuộc) chính trị t...

Thêm vào từ điển của tôi
25407. omnivorous (động vật học) ăn tạp

Thêm vào từ điển của tôi
25408. optics quang học

Thêm vào từ điển của tôi
25409. grazing sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự ch...

Thêm vào từ điển của tôi
25410. anointment sự xức dầu, sự thoa dầu, sự bôi...

Thêm vào từ điển của tôi