25402.
involucre
(thực vật học) tổng bao
Thêm vào từ điển của tôi
25403.
cauterize
(y học) đốt (bằng sắt nung đỏ h...
Thêm vào từ điển của tôi
25404.
atrocity
tính hung bạo, sự tàn ác, sự tà...
Thêm vào từ điển của tôi
25405.
palmate
(thực vật học) hình chân vịt (l...
Thêm vào từ điển của tôi
25406.
metamorphoses
sự biến hình, sự biến hoá
Thêm vào từ điển của tôi
25407.
sit-down
cuộc đình công ngồi, cuộc đình ...
Thêm vào từ điển của tôi
25408.
cultivator
người làm ruộng, người trồng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
25409.
corporally
về thân thể, về thể xác
Thêm vào từ điển của tôi
25410.
garish
loè loẹt, sặc sỡ
Thêm vào từ điển của tôi