25431.
britannia
(thơ ca) nước Anh (nhân cách ho...
Thêm vào từ điển của tôi
25432.
implacability
tính không thể làm xiêu lòng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
25433.
indissoluble
không tan được, không hoà tan đ...
Thêm vào từ điển của tôi
25434.
animism
(triết học) thuyết vật linh
Thêm vào từ điển của tôi
25435.
extemporize
ứng khẩu, làm tuỳ ứng
Thêm vào từ điển của tôi
25436.
logarithmic
(thuộc) loga
Thêm vào từ điển của tôi
25438.
dowser
người dò mạch nước, người dò mạ...
Thêm vào từ điển của tôi
25439.
mumps
(y học) bệnh quai bị
Thêm vào từ điển của tôi
25440.
broaden
mở rộng, nới rộng, làm rộng ra
Thêm vào từ điển của tôi