TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25431. fluctuation sự dao động, sự lên xuống, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
25432. invert (kiến trúc) vòm võng xuống

Thêm vào từ điển của tôi
25433. joystick (từ lóng) cần điều khiển (của m...

Thêm vào từ điển của tôi
25434. sunlit chan hoà ánh nắng, ngập nắng

Thêm vào từ điển của tôi
25435. medicine chest túi thuốc, hộp thuốc, tủ thuốc ...

Thêm vào từ điển của tôi
25436. benevolence lòng nhân từ, lòng nhân đức, lò...

Thêm vào từ điển của tôi
25437. candor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) candour

Thêm vào từ điển của tôi
25438. aggrandizement sự làm to ra, sự mở rộng (đất đ...

Thêm vào từ điển của tôi
25439. antichristianism thuyết chống đạo Cơ đốc

Thêm vào từ điển của tôi
25440. counterpoint (âm nhạc) đối âm

Thêm vào từ điển của tôi