TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25431. perky tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạ...

Thêm vào từ điển của tôi
25432. rifle đường rânh xoắn (ở nòng súng)

Thêm vào từ điển của tôi
25433. black-list ghi tên vào sổ đen

Thêm vào từ điển của tôi
25434. indeliberation tính không cố ý, tính vô tình

Thêm vào từ điển của tôi
25435. prevailing đang thịnh hành, đang lưu hành,...

Thêm vào từ điển của tôi
25436. qualmishness sự buồn nôn, sự nôn nao

Thêm vào từ điển của tôi
25437. sweat-band cầu mũ (miếng da, miếng vải nhự...

Thêm vào từ điển của tôi
25438. volitive (thuộc) ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
25439. impediment sự trở ngại, sự ngăn trở, điều ...

Thêm vào từ điển của tôi
25440. denunciator người tố cáo, người tố giác, ng...

Thêm vào từ điển của tôi