25381.
hocus-pocus
trò bịp bợm, trò bài tây
Thêm vào từ điển của tôi
25382.
cymbal
(âm nhạc) cái chũm choẹ
Thêm vào từ điển của tôi
25383.
pertly
sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
25384.
unprejudiced
không thành kiến; không thiên v...
Thêm vào từ điển của tôi
25386.
vernalization
(nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt ...
Thêm vào từ điển của tôi
25387.
phosphorescent
phát lân quang; lân quang
Thêm vào từ điển của tôi
25388.
implacability
tính không thể làm xiêu lòng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
25389.
cannibalise
ăn thịt sống, ăn thịt người
Thêm vào từ điển của tôi
25390.
praetorian
(sử học) (thuộc) pháp quan (La ...
Thêm vào từ điển của tôi