25371.
kea
(động vật học) vẹt kêa (ở Tân-t...
Thêm vào từ điển của tôi
25372.
vindicator
người chứng minh, người bào chữ...
Thêm vào từ điển của tôi
25373.
m
M, m
Thêm vào từ điển của tôi
25374.
sniffing
khụt khịt, sổ mũi
Thêm vào từ điển của tôi
25375.
dribbler
(thể dục,thể thao) cầu thủ rê b...
Thêm vào từ điển của tôi
25376.
full pay
cả lương
Thêm vào từ điển của tôi
25377.
explicitness
tính rõ ràng, tính dứt khoát
Thêm vào từ điển của tôi
25378.
upheaval
sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
25379.
solicitude
sự ham muốn, sự ước ao
Thêm vào từ điển của tôi
25380.
yolk
lòng đỏ trứng; (sinh vật học) n...
Thêm vào từ điển của tôi