TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25371. kermes oak (thực vật học) cây sồi kemet (ở...

Thêm vào từ điển của tôi
25372. granitic (thuộc) granit

Thêm vào từ điển của tôi
25373. passant trong tư thế đi với mắt nhìn về...

Thêm vào từ điển của tôi
25374. orleans (thực vật học) mận oolêăng

Thêm vào từ điển của tôi
25375. pep (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...

Thêm vào từ điển của tôi
25376. subagency phân xã, phân điếm

Thêm vào từ điển của tôi
25377. cattle-breeding sự chăn nuôi súc vật

Thêm vào từ điển của tôi
25378. bolus (dược học) viên thuốc to

Thêm vào từ điển của tôi
25379. crematoria lò thiêu (xác); nơi hoả táng

Thêm vào từ điển của tôi
25380. night-shift ca đêm (ở nhà máy)

Thêm vào từ điển của tôi