TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25411. grazing sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự ch...

Thêm vào từ điển của tôi
25412. anointment sự xức dầu, sự thoa dầu, sự bôi...

Thêm vào từ điển của tôi
25413. tennis (thể dục,thể thao) quần vợt

Thêm vào từ điển của tôi
25414. ineffectualness sự không đem lại kết quả mong n...

Thêm vào từ điển của tôi
25415. onhanger người đi sau, người đi theo, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
25416. dorado (động vật học) cá nục heo

Thêm vào từ điển của tôi
25417. steam-power năng lượng hơi, sức hơi (chuyền...

Thêm vào từ điển của tôi
25418. shrunk co lại, rút lại, ngắn lại; co v...

Thêm vào từ điển của tôi
25419. halogen (hoá học) halogen

Thêm vào từ điển của tôi
25420. inerasableness tính không thể xoá được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi