25411.
transection
sự cắt ngang
Thêm vào từ điển của tôi
25412.
inoperable
không mổ được (ung thư...)
Thêm vào từ điển của tôi
25413.
parish register
sổ sinh tử giá thú của giáo khu
Thêm vào từ điển của tôi
25414.
convictive
có thể làm cho người ta tin, có...
Thêm vào từ điển của tôi
25415.
inosculation
(giải phẫu) sự tiếp hợp nhau, s...
Thêm vào từ điển của tôi
25416.
sequel
sự tiếp tục; đoạn tiếp, cuốn ti...
Thêm vào từ điển của tôi
25417.
feudalism
chế độ phong kiến
Thêm vào từ điển của tôi
25418.
procurable
có thể kiếm được, có thể đạt đư...
Thêm vào từ điển của tôi
25419.
cracky
nứt, rạn
Thêm vào từ điển của tôi
25420.
skin-deep
nhẹ, không sâu, không quá lần d...
Thêm vào từ điển của tôi