TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25261. plaint (pháp lý) sự kiện cáo; sự tố cá...

Thêm vào từ điển của tôi
25262. char-à-bancs xe khách có ghế dài (để đi tham...

Thêm vào từ điển của tôi
25263. filterability tính có thể lọc

Thêm vào từ điển của tôi
25264. ambulatory (thuộc) sự đi lại, dùng để đi l...

Thêm vào từ điển của tôi
25265. manse (Ê-cốt) nhà (của) mục sư

Thêm vào từ điển của tôi
25266. inosculate (giải phẫu) tiếp hợp nhau, nối ...

Thêm vào từ điển của tôi
25267. desideratum điều ao ước, điều khao khát; vi...

Thêm vào từ điển của tôi
25268. dispirit làm chán nản, làm mất hăng hái,...

Thêm vào từ điển của tôi
25269. sequestered ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo

Thêm vào từ điển của tôi
25270. hot well suối nóng

Thêm vào từ điển của tôi