25191.
fungus
nấm
Thêm vào từ điển của tôi
25192.
plagiarize
ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
25193.
money-maker
người lo, làm tiền, người giỏi ...
Thêm vào từ điển của tôi
25194.
sensitizer
chất làm nhạy (phim ảnh, giấy ả...
Thêm vào từ điển của tôi
25195.
polonaise
áo xẻ tà (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
25196.
deducible
có thể suy ra, có thể luận ra, ...
Thêm vào từ điển của tôi
25198.
octogenarian
thọ tám mươi tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
25200.
interjection
sự nói xen vào; lời nói xen vào
Thêm vào từ điển của tôi