25161.
outrank
hơn cấp, ở cấp cao hơn
Thêm vào từ điển của tôi
25162.
inductee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người được tuy...
Thêm vào từ điển của tôi
25163.
germanist
nhà Đức học
Thêm vào từ điển của tôi
25164.
evoke
gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ứ...
Thêm vào từ điển của tôi
25165.
pellet
viên vê nhỏ (bằng giấy, ruột bá...
Thêm vào từ điển của tôi
25166.
dilettante
người ham mê nghệ thuật
Thêm vào từ điển của tôi
25167.
extravasation
(y học) sự thoát mạch, sự tràn ...
Thêm vào từ điển của tôi
25168.
stilling
giá kê thùng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
25169.
capon
gà trống thiến
Thêm vào từ điển của tôi