25161.
show-case
tủ bày hàng
Thêm vào từ điển của tôi
25162.
incertitude
sự không chắc chắn, sự không ti...
Thêm vào từ điển của tôi
25163.
thuggee
(sử học) môn phái sát nhân (ở Â...
Thêm vào từ điển của tôi
25164.
evoke
gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ứ...
Thêm vào từ điển của tôi
25165.
heathenry
(như) heathendom
Thêm vào từ điển của tôi
25166.
symbiosis
(sinh vật học) sự cộng sinh
Thêm vào từ điển của tôi
25167.
hercules
(thần thoại,thần học) thần Ec-c...
Thêm vào từ điển của tôi
25168.
quadruple
gấp bốn
Thêm vào từ điển của tôi
25169.
hindmost
ở xa nhất phía đằng sau; sau cù...
Thêm vào từ điển của tôi