25171.
dabbler
người vầy, người mò, người khoắ...
Thêm vào từ điển của tôi
25172.
scholar
người có học thức, nhà thông th...
Thêm vào từ điển của tôi
25173.
tinkle
tiếng leng keng (chuông...)
Thêm vào từ điển của tôi
25174.
funnelled
hình phễu
Thêm vào từ điển của tôi
25175.
fathomless
không thể dò được; không thể hi...
Thêm vào từ điển của tôi
25176.
prithee
(từ cổ,nghĩa cổ) làm ơn, mong a...
Thêm vào từ điển của tôi
25177.
acquirement
sự được, sự giành được, sự thu ...
Thêm vào từ điển của tôi
25178.
indology
khoa nghiên cứu về Ân-ddộ
Thêm vào từ điển của tôi
25179.
dismal
buồn thảm, tối tăm, ảm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
25180.
enmesh
đánh (bằng) lưới (cá...)
Thêm vào từ điển của tôi