25171.
unqueen
truất ngôi hoàng hậu
Thêm vào từ điển của tôi
25172.
mother's helper
người đàn bà giúp việc trong gi...
Thêm vào từ điển của tôi
25173.
bronchitis
(y học) bệnh viêm cuống phổi
Thêm vào từ điển của tôi
25174.
statist
nhà thống kê, người thống kê
Thêm vào từ điển của tôi
25175.
sybarite
xa hoa uỷ mị
Thêm vào từ điển của tôi
25176.
trichinae
(động vật học) giun xoắn
Thêm vào từ điển của tôi
25177.
inoperable
không mổ được (ung thư...)
Thêm vào từ điển của tôi
25178.
reticulate
hình mắc lưới, hình mạng
Thêm vào từ điển của tôi
25179.
parity
sự ngang hàng, sự ngang bậc
Thêm vào từ điển của tôi
25180.
retouch
sự sửa sang, sự sửa lại
Thêm vào từ điển của tôi