TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25111. jugate (thực vật học) có lá chét thành...

Thêm vào từ điển của tôi
25112. smaze khói lẫn mù

Thêm vào từ điển của tôi
25113. truffle (thực vật học) nấm cục, nấm tru...

Thêm vào từ điển của tôi
25114. agoraphobia chứng sợ khoảng rộng

Thêm vào từ điển của tôi
25115. innermost ở tận trong cùng

Thêm vào từ điển của tôi
25116. ionize (vật lý); (hoá học) ion hoá

Thêm vào từ điển của tôi
25117. triassic (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ tr...

Thêm vào từ điển của tôi
25118. extol tán dương, ca tụng

Thêm vào từ điển của tôi
25119. junk-shop cửa hàng bán đồ cũ, cửa hàng đồ...

Thêm vào từ điển của tôi
25120. sob-sister (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...

Thêm vào từ điển của tôi