TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25111. self-propelled tự động, tự hành

Thêm vào từ điển của tôi
25112. sanskrit tiếng Phạn

Thêm vào từ điển của tôi
25113. thereafter sau đó, về sau

Thêm vào từ điển của tôi
25114. pang sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằ...

Thêm vào từ điển của tôi
25115. iron-handedness tính chất chặt chẽ; tính chất h...

Thêm vào từ điển của tôi
25116. dendrite đá (giống) hình cây, khoáng vật...

Thêm vào từ điển của tôi
25117. fizzle tiếng xèo xèo; tiếng xì xì

Thêm vào từ điển của tôi
25118. intrigante người đàn bà lắm mưu đồ; người ...

Thêm vào từ điển của tôi
25119. psycho-analytic (thuộc) phân tích tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
25120. extricable có thể gỡ ra được, có thể giải ...

Thêm vào từ điển của tôi