25121.
sob-sister
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
25122.
sleigh-bell
nhạc ngựa kéo xe trượt tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
25123.
inductee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người được tuy...
Thêm vào từ điển của tôi
25124.
torpedo-plane
máy bay chở ngư lôi; máy bay ba...
Thêm vào từ điển của tôi
25125.
baldly
không màu mè, không che đậy
Thêm vào từ điển của tôi
25126.
bloomers
quần buộc túm (phụ nữ mặc để ch...
Thêm vào từ điển của tôi
25127.
quintet
bộ năm, nhóm năm
Thêm vào từ điển của tôi
25128.
covey
ổ gà gô
Thêm vào từ điển của tôi
25130.
chlorine
(hoá học) clo
Thêm vào từ điển của tôi