24751.
apiculture
nghề nuôi ong
Thêm vào từ điển của tôi
24752.
disenthral
giải phóng khỏi ách nô lệ
Thêm vào từ điển của tôi
24753.
teeny-weeny
(thông tục) nhỏ xíu, rất nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
24755.
investigative
điều tra nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
24756.
euphuistic
cầu kỳ, kiểu cách
Thêm vào từ điển của tôi
24757.
serviceman
(quân sự) người phục vụ trong q...
Thêm vào từ điển của tôi
24758.
anhydride
(hoá học) Anhydrit
Thêm vào từ điển của tôi
24759.
britannic
(thuộc) nước Anh
Thêm vào từ điển của tôi
24760.
downright
thẳng thắn, thẳng thừng, toạc m...
Thêm vào từ điển của tôi